Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 物流

物流

wù liú
Âm Hán-Việt: vật lưu
HSK 3.0 cấp 9
logistics/phân phối
distribution (business)

Ví dụ câu

物流公司很快送货到家。

Wùliú gōngsī hěn kuài sònghuò dào jiā.

Công ty logistics giao hàng đến nhà rất nhanh.

The logistics company delivers goods home quickly.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →