地铁站客流很大。
Dìtiě zhàn kèliú hěn dà.
Ga tàu điện ngầm có lưu lượng hành khách rất lớn.
The subway station has a large passenger flow.
"客流" là danh từ, chỉ dòng hành khách, lượng người đi lại (ở nhà ga, sân bay, khu du lịch). Hay gặp "客流 很 大", "客流 高峰" (cao điểm đông khách) và dạng kèm "量" phía sau (kèliúliàng, lưu lượng khách). Khác "乘客" là từng người đi xe; "客流" là cả dòng người, nói về số lượng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.