我们要遵守规则。
Wǒmen yào zūnshǒu guīzé.
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.
We must follow the rules.
"遵守" là động từ, nghĩa là tuân thủ, tôn trọng quy tắc. Thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ quy tắc, như "规则" (quy tắc). Thường đi kèm với trạng từ "严格" (nghiêm ngặt) hoặc "必须" (phải); người Việt thường nhầm "遵守" với "遵循", nhưng "遵守" nhấn mạnh việc thực hiện đúng quy định.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.