Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 遵守

遵守

zūn shǒu
Âm Hán-Việt: tuân thú
HSK 3.0 cấp 5
tuân thủ, tôn trọng
to comply with

Ví dụ câu

我们要遵守规则。

Wǒmen yào zūnshǒu guīzé.

Chúng ta phải tuân thủ quy tắc.

We must follow the rules.

Cách dùng từ này

"遵守" là động từ, nghĩa là tuân thủ, tôn trọng quy tắc. Thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ quy tắc, như "规则" (quy tắc). Thường đi kèm với trạng từ "严格" (nghiêm ngặt) hoặc "必须" (phải); người Việt thường nhầm "遵守" với "遵循", nhưng "遵守" nhấn mạnh việc thực hiện đúng quy định.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →