Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 重心

重心

zhòng xīn
Âm Hán-Việt: trọng tâm
HSK 3.0 cấp 6
trọng tâm
center of gravity

Ví dụ câu

这个物体的重心很低。

Zhège wùtǐ de zhòngxīn hěn dī.

Trọng tâm của vật này rất thấp.

The center of gravity of this object is very low.

Cách dùng từ này

“重心” (trọng tâm) là danh từ. Nghĩa vật lý là điểm đặt trọng lực: vật “重心很低” thì đứng vững, giữ trọng tâm cơ thể. Nghĩa bóng là phần chính, cốt lõi: gōngzuò zhòngxīn (trọng tâm công việc). Gần nghĩa “重点”; “重点” là những điểm quan trọng (có thể nhiều), còn “重心” là cái trục chính.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →