这个物体的重心很低。
Zhège wùtǐ de zhòngxīn hěn dī.
Trọng tâm của vật này rất thấp.
The center of gravity of this object is very low.
“重心” (trọng tâm) là danh từ. Nghĩa vật lý là điểm đặt trọng lực: vật “重心很低” thì đứng vững, giữ trọng tâm cơ thể. Nghĩa bóng là phần chính, cốt lõi: gōngzuò zhòngxīn (trọng tâm công việc). Gần nghĩa “重点”; “重点” là những điểm quan trọng (có thể nhiều), còn “重心” là cái trục chính.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.