你有什么问题可以问我。
Nǐ yǒu shénme wèntí kěyǐ wèn wǒ.
Bạn có câu hỏi gì cứ hỏi tôi.
If you have any questions, you can ask me.
Danh từ có hai nghĩa: “câu hỏi” và “vấn đề, trục trặc”, đếm bằng lượng từ 个. Nghĩa câu hỏi: 有 + 问题 (có câu hỏi), 回答 + 问题 (trả lời câu hỏi). Nghĩa vấn đề: 没问题 (không vấn đề gì, được thôi), 出 + 问题 (gặp trục trặc). Ngữ cảnh sẽ cho biết đang dùng nghĩa nào.
问题 viết sang phồn thể là 問題 wèn tí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.