Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陈述

陈述

chén shù
Âm Hán-Việt: trần thuật
HSK 3.0 cấp 7
tuyên bố/trình bày
an assertion

Ví dụ câu

他陈述了自己的意见。

Tā chénshù le zìjǐ de yìjiàn.

Anh ấy trình bày ý kiến của mình.

He stated his opinion.

Cách dùng từ này

“陈述” là động từ, nghĩa là trình bày rõ ràng, có đầu có đuôi (lý do, sự việc, ý kiến); văn phong trang trọng, hay dùng trong họp hành, toà án. Tân ngữ: “意见”, “理由”, “事实”: “陈述了 自己的 意见”. Cũng làm danh từ “lời trình bày”; trong ngữ pháp, câu trần thuật là chénshù jù. Khác “描述” (miêu tả): “描述” tả hình ảnh, quá trình; “陈述” nói rõ sự việc, quan điểm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

陈述 viết sang phồn thể là 陳述 chén shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →