Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 陈旧

陈旧

chén jiù
Âm Hán-Việt: trần cựu
HSK 3.0 cấp 7
lỗi thời/cũ kỹ
old-fashioned

Ví dụ câu

这些设备很陈旧。

Zhèxiē shèbèi hěn chénjiù.

Những thiết bị này rất cũ kỹ.

These devices are very outdated.

Cách dùng từ này

“陈旧” là tính từ, nghĩa là cũ kỹ, lỗi thời — vừa cũ vì dùng lâu vừa không còn hợp thời. Đi với thiết bị, đồ đạc, nhà cửa và cả tư tưởng, quan niệm: “设备 很 陈旧”, quan niệm cũ kỹ (guānniàn chénjiù). Khác “旧” đơn thuần: “旧” chỉ là cũ, dùng trong khẩu ngữ; “陈旧” trang trọng hơn và thường hàm ý cần thay mới.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

陈旧 viết sang phồn thể là 陳舊 chén jiù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →