Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 仍旧

仍旧

réng jiù
Âm Hán-Việt: nhưng cựu
HSK 3.0 cấp 6
vẫn còn như cũ
still (remaining)

Ví dụ câu

他仍旧每天早起跑步。

Tā réngjiù měitiān zǎoqǐ pǎobù.

Anh ấy vẫn còn như cũ mỗi ngày dậy sớm chạy bộ.

He still gets up early to run every day.

Cách dùng từ này

“仍旧” (vẫn, vẫn như cũ) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ để nói tình trạng không đổi: “他 仍旧 每天 早起”. Nghĩa giống “仍然” và “依旧”; “仍旧” hơi văn viết, còn “仍然” thông dụng hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

仍旧 viết sang phồn thể là 仍舊 réng jiù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →