Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 隔
HSK 3.0 cấp 4
ngăn cách, cách nhau
separate, cut off, impede

Ví dụ câu

我们隔一条河。

Wǒmen gé yī tiáo hé.

Chúng tôi cách nhau một con sông.

We are separated by a river.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)