Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 顺
shùn
HSK 3.0 cấp 6
thuận, nghe lời
to obey, to follow, to arrange, to make reasonable, along, favorable

Ví dụ câu

这条路很顺。

Zhè tiáo lù hěn shùn.

Con đường này rất thuận.

This road is very smooth.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)