Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 饲养

饲养

sì yǎng
Âm Hán-Việt: tự dưỡng
HSK 3.0 cấp 7
nuôi/chăn nuôi
to raise

Ví dụ câu

农民饲养了很多鸡和鸭。

Nóngmín sìyǎng le hěn duō jī hé yā.

Nông dân nuôi nhiều gà và vịt.

Farmers raise many chickens and ducks.

Cách dùng từ này

“饲养” là động từ, nghĩa là nuôi, chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc động vật ở vườn thú, phòng thí nghiệm. Tân ngữ là con vật: “饲养了 很多 鸡和鸭”. Văn phong trang trọng, chuyên ngành; khẩu ngữ dùng “养”: nuôi chó (yǎng gǒu). Không dùng cho việc nuôi con người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

饲养 viết sang phồn thể là 飼養 sì yǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →