Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 傲
ào
HSK 3.0 cấp 7
kiêu ngạo/tự hào
proud

Ví dụ câu

他有点傲,不喜欢和别人说话。

Tā yǒudiǎn ào, bù xǐhuan hé biérén shuōhuà.

Anh ấy hơi kiêu, không thích nói chuyện với người khác.

He is a bit arrogant and doesn't like to talk to others.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)