Nói lịch sự với 请
Polite requests with 请
请 + (Subject) + Verb …
Giải thích
请 (qǐng) đặt ở ĐẦU câu để mời hoặc nhờ một cách lịch sự, tương đương "xin mời / làm ơn".
Ví dụ
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
请喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
请问,医院在哪儿?
Qǐngwèn, yīyuàn zài nǎr?
Cho hỏi, bệnh viện ở đâu?
Lỗi hay gặp
请 đứng ĐẦU câu, không đặt cuối như "làm ơn" đôi khi ở tiếng Việt.
✗ Sai: 坐请。
✓ Đúng: 请坐。
请问 là một cụm cố định để mở lời hỏi (hỏi đường, hỏi tên…), đứng đầu câu và có dấu phẩy sau nó.
✗ Sai: 医院在哪儿请问?
✓ Đúng: 请问,医院在哪儿?
Tự kiểm tra
1. ___坐。
Mời ngồi.
- 请
- 谢
- 好
Xem đáp án
Đáp án: A. 请
Qǐng zuò.
2. ___问,你叫什么名字?
Cho hỏi, bạn tên gì?
- 谁
- 请
- 很
Xem đáp án
Đáp án: B. 请
Qǐngwèn, nǐ jiào shénme míngzi?