Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Trình tự với 先…然后…

Sequence with 先…然后…

先 + V1,然后 + V2

Giải thích

Nêu thứ tự hai việc: làm A trước, rồi mới B. 先 và 然后 đều đứng TRƯỚC động từ.

Ví dụ

我先吃饭,然后做作业。

Wǒ xiān chīfàn, ránhòu zuò zuòyè.

Tôi ăn cơm trước, rồi làm bài tập.

先洗手,然后吃东西。

Xiān xǐ shǒu, ránhòu chī dōngxi.

Rửa tay trước rồi hãy ăn.

我们先去商店,然后回家。

Wǒmen xiān qù shāngdiàn, ránhòu huí jiā.

Chúng ta đi cửa hàng trước, rồi về nhà.

Lỗi hay gặp

先 đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau như tiếng Việt "ăn cơm trước".

✗ Sai: 我吃饭先。

✓ Đúng: 我先吃饭。

然后 nối hai VIỆC nối tiếp nhau, không nối hai danh từ.

✗ Sai: 我要茶然后咖啡。

✓ Đúng: 我要茶和咖啡。

Từ khó trong bài

作业 zuò yè — bài tập về nhà

而且 ér qiě — mà còn, hơn nữa

Tự kiểm tra

1. 我___写作业,然后看电视。

Tôi làm bài trước, rồi xem tivi.

  1. 先
  2. 就
  3. 再
Xem đáp án

Đáp án: A. 先

Wǒ xiān xiě zuòyè, ránhòu kàn diànshì.

2. 先看书,___睡觉。

Đọc sách trước rồi ngủ.

  1. 而且
  2. 然后
  3. 因为
Xem đáp án

Đáp án: B. 然后

Xiān kàn shū, ránhòu shuìjiào.

Từ ghép trong ví dụ

吃饭 · 然后 · 作业 · 东西 · 我们 · 商店

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6