Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 矮
ǎi
HSK 3.0 cấp 4
thấp, lùn
short (of stature), low

Ví dụ câu

她比较矮,才一米五。

Tā bǐjiào ǎi, cái yī mǐ wǔ.

Cô ấy khá thấp, chỉ một mét rưỡi.

She is quite short, only one meter fifty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)