Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一丝不苟

一丝不苟

yī sī bù gǒu
Âm Hán-Việt: nhất ti bất cẩu
HSK 3.0 cấp 7
làm không sai một chút (thành ngữ)
not one thread loose (idiom)

Ví dụ câu

他做事一丝不苟。

Tā zuòshì yìsībùgǒu.

Anh ấy làm việc rất cẩn thận, không sai một chút.

He works meticulously.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →