Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一再

一再

yī zài
Âm Hán-Việt: nhất tái
HSK 3.0 cấp 6
lặp đi lặp lại, nhiều lần
repeatedly

Ví dụ câu

妈妈一再提醒我。

Māma yízài tíxǐng wǒ.

Mẹ nhắc đi nhắc lại tôi.

Mom reminded me repeatedly.

Cách dùng từ này

“一再” (nhiều lần, hết lần này đến lần khác) là phó từ, chỉ đứng trước động từ: “一再 提醒” (nhắc đi nhắc lại), “一再 强调”. Gần nghĩa “再三”, nhưng “再三” còn đứng được sau động từ, như “考虑 再三” (cân nhắc kỹ nhiều lần), còn “一再” thì không.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →