Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不准

不准

bù zhǔn
Âm Hán-Việt: bất chuẩn
HSK 3.0 cấp 7
không được phép
not to allow

Ví dụ câu

这里不准吸烟。

Zhèlǐ bù zhǔn xīyān.

Ở đây không được phép hút thuốc.

Smoking is not allowed here.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →