当前经济形势十分严峻。
Dāngqián jīngjì xíngshì shífēn yánjùn.
Tình hình kinh tế hiện tại rất nghiêm trọng.
The current economic situation is very grim.
“严峻” (nghiêm trọng, gay gắt) là tính từ văn viết, hay dùng cho tình hình, thử thách: “形势 十分严峻”, hoặc làm định ngữ có “的” trước “考验”, “挑战”. Gần nghĩa “严重”: “严重” dùng rộng hơn (bệnh nặng, lỗi nặng, hậu quả nặng), còn “严峻” nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn đang phải đối mặt.
严峻 viết sang phồn thể là 嚴峻 yán jùn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.