Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 严峻

严峻

yán jùn
Âm Hán-Việt: nghiêm tuấn
HSK 3.0 cấp 7
nghiêm trọng, gắt gao
grim

Ví dụ câu

当前经济形势十分严峻。

Dāngqián jīngjì xíngshì shífēn yánjùn.

Tình hình kinh tế hiện tại rất nghiêm trọng.

The current economic situation is very grim.

Cách dùng từ này

“严峻” (nghiêm trọng, gay gắt) là tính từ văn viết, hay dùng cho tình hình, thử thách: “形势 十分严峻”, hoặc làm định ngữ có “的” trước “考验”, “挑战”. Gần nghĩa “严重”: “严重” dùng rộng hơn (bệnh nặng, lỗi nặng, hậu quả nặng), còn “严峻” nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn đang phải đối mặt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

严峻 viết sang phồn thể là 嚴峻 yán jùn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →