Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 严密

严密

yán mì
Âm Hán-Việt: nghiêm mật
HSK 3.0 cấp 7
chặt chẽ, kín đáo
strict

Ví dụ câu

这个计划需要严密的安排。

Zhège jìhuà xūyào yánmì de ānpái.

Kế hoạch này cần sự sắp xếp chặt chẽ.

This plan requires careful arrangement.

Cách dùng từ này

“严密” (chặt chẽ, kín kẽ) là tính từ, nói về tổ chức, kế hoạch, lập luận, canh gác không có kẽ hở: “严密的 安排”, cũng làm trạng ngữ trước động từ. Đừng lẫn với “严格” (nghiêm khắc): “严格” nói về yêu cầu, quy định không được nới lỏng, còn “严密” nói về sự kín kẽ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

严密 viết sang phồn thể là 嚴密 yán mì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →