Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 主宰

主宰

zhǔ zǎi
Âm Hán-Việt: chủ tể
HSK 3.0 cấp 8
thống trị/chi phối
to dominate

Ví dụ câu

不要让情绪主宰你的行为。

Bú yào ràng qíngxù zhǔzǎi nǐ de xíngwéi.

Đừng để cảm xúc chi phối hành vi của bạn.

Don't let emotions dominate your behavior.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →