Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事实

事实

shì shí
Âm Hán-Việt: sự thực
HSK 3.0 cấp 5
sự thật, thực tế
fact

Ví dụ câu

事实证明他是对的。

Shìshí zhèngmíng tā shì duì de.

Sự thật chứng minh anh ấy đúng.

The facts prove that he was right.

Cách dùng từ này

"事实" (sự thật, thực tế) là danh từ: "事实 证明 ..." (sự thật chứng minh), "尊重 事实". Cụm "事实 上" (trên thực tế) đứng đầu câu để nói điều thật, thường trái với điều người ta tưởng. Khác "事情" (sự việc, chuyện nói chung).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

事实 viết sang phồn thể là 事實 shì shí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →