Hanzi GenzTừ ghép HSK › 人工
人工
rén gōng
Âm Hán-Việt: nhân công
HSK 3.0 cấp 3
nhân tạo, lao động tay
artificial

Ví dụ câu

这个湖是人工的。

Zhège hú shì réngōng de.

Cái hồ này là nhân tạo.

This lake is man-made.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)