Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 人工

人工

rén gōng
Âm Hán-Việt: nhân công
HSK 3.0 cấp 5
nhân tạo, lao động tay
artificial

Ví dụ câu

这个湖是人工的。

Zhège hú shì réngōng de.

Cái hồ này là nhân tạo.

This lake is man-made.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →