Hanzi GenzTừ ghép HSK › 人民币
人民币
rén mín bì
Âm Hán-Việt: nhân dân giẻ
HSK 3.0 cấp 3
Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
Renminbi (RMB)

Ví dụ câu

这件衣服五百元人民币。

Zhè jiàn yīfu wǔbǎi yuán rénmínbì.

Cái áo này giá 500 Nhân dân tệ.

This piece of clothing is 500 yuan.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)