Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 以免

以免

yǐ miǎn
Âm Hán-Việt: dĩ miễn
HSK 3.0 cấp 6
để tránh
in order to avoid

Ví dụ câu

带伞以免下雨。

Dài sǎn yǐmiǎn xià yǔ.

Mang ô để tránh mưa.

Bring an umbrella to avoid rain.

Cách dùng từ này

“以免” (để tránh, kẻo) là liên từ, đứng đầu vế sau, nêu điều không mong muốn mà việc ở vế trước giúp tránh được: “带 上 伞, 以免 被 雨 淋 湿” (mang ô theo kẻo bị mưa ướt), “路上 小心, 以免 出 事”. Vế trước là việc nên làm, vế sau là hậu quả muốn tránh. Gần nghĩa “免得”, nhưng “免得” khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →