这道数学题真伤脑筋。
Zhè dào shùxué tí zhēn shāng nǎojīn.
Bài toán này thật nhức đầu.
This math problem is really a headache.
“伤脑筋” (đau đầu, nhức óc) là cụm từ khẩu ngữ, dùng như tính từ để nói một việc khó giải quyết, khiến người ta phải nghĩ nhiều: “这 道 数学题 真 伤脑筋”. Hay đi với “真”, “很” hoặc mẫu “让 人 伤脑筋”. Không phải đau đầu thật về bệnh; đau đầu do ốm thì nói “头疼”, và khẩu ngữ cũng hay dùng “头疼” theo nghĩa bóng giống hệt.
伤脑筋 viết sang phồn thể là 傷腦筋 shāng nǎo jīn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.