Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 低下

低下

dī xià
Âm Hán-Việt: đê hạ
HSK 3.0 cấp 7
thấp kém
low status

Ví dụ câu

他的水平很低下。

Tā de shuǐpíng hěn dīxià.

Trình độ của anh ấy rất thấp kém.

His level is very low.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →