他总是和我作对。
Tā zǒngshì hé wǒ zuòduì.
Anh ấy luôn chống lại tôi.
He always opposes me.
"作对" (chống đối, đối đầu) là động từ không mang tân ngữ trực tiếp; người bị chống đối đưa lên trước bằng "和" hoặc "跟": "他 总是 和 我 作对" (anh ta lúc nào cũng chống đối tôi). Sắc thái khẩu ngữ, thường dùng khi ai đó cố ý gây khó dễ, làm ngược ý người khác.
作对 viết sang phồn thể là 作對 zuò duì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.