Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 作客

作客

zuò kè
Âm Hán-Việt: tác khách
HSK 3.0 cấp 9
ở làm khách
to live somewhere as a visitor

Ví dụ câu

我去朋友家作客。

Wǒ qù péngyou jiā zuò kè.

Tôi đến nhà bạn làm khách.

I visited my friend's house as a guest.

Cách dùng từ này

"作客" (làm khách) là động từ không mang tân ngữ, chỉ việc đến nhà ai chơi với tư cách khách. Cấu trúc thường gặp: "去 / 到 + nhà ai đó + 作客", ví dụ "到 朋友 家 作客". Ngày nay cách viết "做客" phổ biến hơn, nghĩa giống hệt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →