我的工作量很大。
Wǒ de gōngzuòliàng hěn dà.
Khối lượng công việc của tôi rất lớn.
My workload is heavy.
"工作量" là danh từ, nghĩa là khối lượng công việc. Hay làm chủ ngữ với tính từ chỉ mức độ phía sau: "我的 工作量 很 大", hoặc làm tân ngữ của "增加", "减少": "增加 工作量". Hậu tố "量" chỉ lượng, cũng gặp trong "数量", "质量".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.