Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 使劲儿

使劲儿

shǐ jìnr
Âm Hán-Việt: sử kình nhi
HSK 3.0 cấp 5
dùng sức, cố gắng hết sức
to exert all one's strength (spoken -r form)

Ví dụ câu

请使劲儿推门。

Qǐng shǐ jìnr tuī mén.

Xin hãy dùng sức đẩy cửa.

Please push the door hard.

Cách dùng từ này

"使劲儿" (dùng sức, ra sức) là động từ li hợp, thường đứng trước động từ khác: "使劲儿 推 门" (dùng sức đẩy cửa). Đứng một mình là lời cổ vũ: "使劲儿!" (dồn sức vào!). Văn viết dùng "用力".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

使劲儿 viết sang phồn thể là 使勁兒 shǐ jìnr.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →