Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 便道

便道

biàn dào
Âm Hán-Việt: tiện đạo
HSK 3.0 cấp 9
vỉa hè; đường tắt, đường tạm
pavement

Ví dụ câu

走便道更安全。

Zǒu biàndào gèng ānquán.

Đi vỉa hè an toàn hơn.

Walking on the sidewalk is safer.

Cách dùng từ này

"便道" (biàn dào) là danh từ, có hai nghĩa: vỉa hè dành cho người đi bộ, gần như "人行道", và con đường tắt hoặc đường tạm làm thêm. Hay đi sau "走": "走 便道" (đi trên vỉa hè, đi đường tắt). Chữ "便" ở đây đọc biàn, không phải pián như trong "便宜".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →