Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 俱乐部

俱乐部

jù lè bù
Âm Hán-Việt: câu lạc bộ
HSK 3.0 cấp 6
câu lạc bộ
club (the organisation or its premises) (loanword)

Ví dụ câu

我加入了足球俱乐部。

Wǒ jiārùle zúqiú jùlèbù.

Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng đá.

I joined the football club.

Cách dùng từ này

"俱乐部" (câu lạc bộ) là danh từ, chỉ tổ chức hoặc nơi sinh hoạt chung của người cùng sở thích: "足球 俱乐部", "加入 俱乐部". Lượng từ là "个" hoặc "家". Câu lạc bộ sinh viên trong trường đại học thường gọi là "社团".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

俱乐部 viết sang phồn thể là 俱樂部 jù lè bù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →