Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 倡导

倡导

chàng dǎo
Âm Hán-Việt: xướng đạo
HSK 3.0 cấp 7
xướng xuất, ủng hộ
to advocate

Ví dụ câu

政府倡导绿色出行。

Zhèngfǔ chàngdǎo lǜsè chūxíng.

Chính phủ vận động di chuyển xanh.

The government advocates green travel.

Cách dùng từ này

“倡导” (khởi xướng, kêu gọi) là động từ trang trọng, tân ngữ là một lối sống, một quan niệm, một phong trào: “政府 倡导 绿色出行”. Gần nghĩa “提倡” (đề xướng); “倡导” nhấn vào việc đứng ra dẫn đầu khởi xướng, hay gặp trong văn bản, khẩu hiệu. Chủ ngữ thường là chính phủ, tổ chức hoặc người có uy tín.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

倡导 viết sang phồn thể là 倡導 chàng dǎo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →