他今晚在医院值班。
Tā jīn wǎn zài yīyuàn zhíbān.
Anh ấy trực ban ở bệnh viện tối nay.
He is on duty at the hospital tonight.
"值班" (trực ca, trực ban) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: "今晚 我 值班", "在 医院 值班", "值 夜班" (trực đêm). Khác "上班" (đi làm): "值班" là thay phiên nhau trực theo lịch, thường ngoài giờ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.