Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 值班

值班

zhí bān
Âm Hán-Việt: trị ban
HSK 3.0 cấp 6
trực ban, trực ca
to work a shift

Ví dụ câu

他今晚在医院值班。

Tā jīn wǎn zài yīyuàn zhíbān.

Anh ấy trực ban ở bệnh viện tối nay.

He is on duty at the hospital tonight.

Cách dùng từ này

"值班" (trực ca, trực ban) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: "今晚 我 值班", "在 医院 值班", "值 夜班" (trực đêm). Khác "上班" (đi làm): "值班" là thay phiên nhau trực theo lịch, thường ngoài giờ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →