这个价钱不值。
Zhège jiàqián bùzhí.
Cái giá này không đáng.
This price is not worth it.
“不值” (không đáng) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ chỉ món đồ hoặc mức giá, có thể đứng cuối câu như câu mẫu “这个价钱 不值”, hoặc mang tân ngữ chỉ giá: “不值 这个 价”. Nói việc không đáng làm thì dùng “值得” với “不” phía trước: “不 值得 生气”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.