Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不值

不值

bù zhí
Âm Hán-Việt: bất trị
HSK 3.0 cấp 6
không đáng, không xứng
not worth

Ví dụ câu

这个价钱不值。

Zhège jiàqián bùzhí.

Cái giá này không đáng.

This price is not worth it.

Cách dùng từ này

“不值” (không đáng) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ chỉ món đồ hoặc mức giá, có thể đứng cuối câu như câu mẫu “这个价钱 不值”, hoặc mang tân ngữ chỉ giá: “不值 这个 价”. Nói việc không đáng làm thì dùng “值得” với “不” phía trước: “不 值得 生气”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →