他的想法太僵化了。
Tā de xiǎngfǎ tài jiāng huà le.
Suy nghĩ của anh ấy quá cứng nhắc.
His thinking is too rigid.
"僵化" là tính từ, nghĩa là không linh hoạt, cứng nhắc. Thường đứng sau động từ "变得" hoặc "变成" để mô tả trạng thái, và có thể đi kèm với danh từ "思想" (suy nghĩ), "制度" (hệ thống). Người Việt thường nhầm lẫn với "僵硬" nhưng "僵化" nhấn mạnh tính chất không thay đổi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.