这件事没有先例。
Zhè jiàn shì méiyǒu xiānlì.
Việc này không có tiền lệ.
There is no precedent for this matter.
"先例" (tiền lệ) là danh từ, chỉ việc tương tự đã từng xảy ra trước đó để làm căn cứ. Hay gặp trong "没有 先例" (chưa có tiền lệ) và "开 先例" (mở đầu một tiền lệ), thường ở dạng phủ định "不能 开 这个 先例". Thành ngữ liên quan: "史无前例" (chưa từng có trong lịch sử).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.