Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 先天

先天

xiān tiān
Âm Hán-Việt: tiên thiên
HSK 3.0 cấp 9
bẩm sinh, có từ trong bụng mẹ
embryonic period (contrasted with 后天)

Ví dụ câu

他先天听力不好。

Tā xiāntiān tīnglì bù hǎo.

Anh ấy bẩm sinh thính lực không tốt.

He has poor hearing from birth.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →