他很有音乐天分。
Tā hěn yǒu yīnyuè tiānfèn.
Anh ấy có năng khiếu âm nhạc.
He has a talent for music.
"天分" là danh từ, chỉ năng khiếu trời cho, tố chất bẩm sinh. Hay đi với "有": "很 有 音乐 天分" (rất có năng khiếu âm nhạc), hoặc "天分 很 高". Đồng nghĩa với "天赋" (trang trọng hơn). Đừng lẫn với "天才": "天才" là người thiên tài, tài năng xuất chúng, còn "天分" chỉ là tố chất.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.