Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 天分

天分

tiān fèn
Âm Hán-Việt: thiên phận
HSK 3.0 cấp 9
năng khiếu bẩm sinh/thiên phú
natural gift

Ví dụ câu

他很有音乐天分。

Tā hěn yǒu yīnyuè tiānfèn.

Anh ấy có năng khiếu âm nhạc.

He has a talent for music.

Cách dùng từ này

"天分" là danh từ, chỉ năng khiếu trời cho, tố chất bẩm sinh. Hay đi với "有": "很 有 音乐 天分" (rất có năng khiếu âm nhạc), hoặc "天分 很 高". Đồng nghĩa với "天赋" (trang trọng hơn). Đừng lẫn với "天才": "天才" là người thiên tài, tài năng xuất chúng, còn "天分" chỉ là tố chất.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →