Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 破例

破例

pò lì
Âm Hán-Việt: phá lệ
HSK 3.0 cấp 7
phá lệ/làm ngoại lệ
to make an exception

Ví dụ câu

今天他破例早起了。

Jīntiān tā pòlì zǎoqǐ le.

Hôm nay anh ấy phá lệ dậy sớm.

Today he made an exception and got up early.

Cách dùng từ này

"破例" (phá lệ, làm khác thường lệ) là động từ, thường đứng trước một động từ khác để chỉ lần này làm khác thói quen hoặc quy định: "他 今天 破例 早起 了", "老板 破例 同意 了". Cũng dùng riêng: "这次 可以 破例".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →