今天他破例早起了。
Jīntiān tā pòlì zǎoqǐ le.
Hôm nay anh ấy phá lệ dậy sớm.
Today he made an exception and got up early.
"破例" (phá lệ, làm khác thường lệ) là động từ, thường đứng trước một động từ khác để chỉ lần này làm khác thói quen hoặc quy định: "他 今天 破例 早起 了", "老板 破例 同意 了". Cũng dùng riêng: "这次 可以 破例".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.