Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惯例

惯例

guàn lì
Âm Hán-Việt: quán lệ
HSK 3.0 cấp 7
thông lệ/tiền lệ
convention

Ví dụ câu

这是国际惯例。

Zhè shì guójì guànlì.

Đây là thông lệ quốc tế.

This is an international practice.

Cách dùng từ này

"惯例" (thông lệ, lệ thường) là danh từ, hay đi với "按照" (theo), "打破" (phá vỡ), "遵守": "按照 惯例" (theo lệ thường), và cụm "国际惯例" (thông lệ quốc tế). Khác "习惯" là thói quen của một người.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惯例 viết sang phồn thể là 慣例 guàn lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →