Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 特例

特例

tè lì
Âm Hán-Việt: đặc lệ
HSK 3.0 cấp 9
trường hợp đặc biệt
special case

Ví dụ câu

这是一个特例,不是常事。

Zhè shì yí gè tèlì, bú shì cháng shì.

Đây là một trường hợp đặc biệt, không phải chuyện thường.

This is a special case, not a common thing.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →