昨天下午下了冰雹。
Zuótiān xiàwǔ xià le bīngbáo.
Chiều hôm qua có mưa đá.
Yesterday afternoon there was hail.
“冰雹” (mưa đá) là danh từ, đi với động từ “下” giống như mưa và tuyết: “昨天 下午 下 了 冰雹”. Lượng từ cho một trận là “场”. Đừng lẫn với “雪” (tuyết) hay “冰” (băng): “冰雹” là những hạt đá rơi xuống trong cơn giông.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.