Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 冰雹

冰雹

bīng báo
Âm Hán-Việt: băng bạo
HSK 3.0 cấp 7
mưa đá
hail

Ví dụ câu

昨天下午下了冰雹。

Zuótiān xiàwǔ xià le bīngbáo.

Chiều hôm qua có mưa đá.

Yesterday afternoon there was hail.

Cách dùng từ này

“冰雹” (mưa đá) là danh từ, đi với động từ “下” giống như mưa và tuyết: “昨天 下午 下 了 冰雹”. Lượng từ cho một trận là “场”. Đừng lẫn với “雪” (tuyết) hay “冰” (băng): “冰雹” là những hạt đá rơi xuống trong cơn giông.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →