Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出土

出土

chū tǔ
Âm Hán-Việt: xuất thổ
HSK 3.0 cấp 9
đào lên/khai quật
to dig up

Ví dụ câu

这里出土了一个古碗。

Zhèlǐ chūtǔ le yí gè gǔ wǎn.

Ở đây đã khai quật được một cái bát cổ.

An ancient bowl was unearthed here.

Cách dùng từ này

"出土" (được khai quật) là động từ không mang tân ngữ trực tiếp, chủ ngữ là cổ vật, hoặc dùng mẫu "nơi chốn + 出土 了 + cổ vật". Hay làm định ngữ: "出土 文物" (cổ vật khai quật). Nhà khảo cổ đào lên thì nói "发掘" hoặc "挖掘", không nói nhà khảo cổ "出土" đồ vật.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →