Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 分担

分担

fēn dān
Âm Hán-Việt: phân đảm
HSK 3.0 cấp 8
chia sẻ gánh nặng
to share

Ví dụ câu

我们一起分担家务吧。

Wǒmen yìqǐ fēndān jiāwù ba.

Chúng ta cùng chia sẻ việc nhà nhé.

Let's share the housework together.

Cách dùng từ này

"分担" là động từ, nghĩa là "chia sẻ gánh nặng, cùng nhau chịu trách nhiệm". Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với danh từ chỉ việc cần chia sẻ như "家务" (việc nhà) hoặc "责任" (trách nhiệm). Lưu ý không nhầm với "分配" (phân phát).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

分担 viết sang phồn thể là 分擔 fēn dān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →