Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 削弱

削弱

xuē ruò
Âm Hán-Việt: tước nhược
HSK 3.0 cấp 7
làm suy yếu
to weaken

Ví dụ câu

长期不运动会削弱体力。

Chángqī bú yùndòng huì xuēruò tǐlì.

Không tập thể dục lâu dài sẽ làm suy yếu thể lực.

Long-term lack of exercise weakens physical strength.

Cách dùng từ này

“削弱” (làm suy yếu) là động từ, mang tân ngữ là sức mạnh, thế lực, khả năng bị làm yếu đi: “长期 不 运动 会 削弱 体力”. Chữ “削” ở đây đọc xuē. Khác “减弱” (yếu dần đi): “减弱” thường tự yếu đi, không mang tân ngữ; “削弱” là có tác nhân làm cho yếu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →