Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 副作用

副作用

fù zuò yòng
Âm Hán-Việt: phó tác dụng
HSK 3.0 cấp 7
tác dụng phụ
side effect

Ví dụ câu

这个药有副作用吗?

Zhège yào yǒu fùzuòyòng ma?

Thuốc này có tác dụng phụ không?

Does this medicine have side effects?

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →