他的胃病又发作了。
Tā de wèibìng yòu fāzuò le.
Bệnh dạ dày của anh ấy lại tái phát.
His stomach problem flared up again.
发作 là động từ, nghĩa là “bùng phát; tái phát” (của bệnh). Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian, như "又发作了". Thường dùng với danh từ chỉ bệnh hoặc triệu chứng. Người học dễ nhầm với "发生" (xảy ra), nhưng "发作" chỉ hiện tượng bệnh lý.
发作 viết sang phồn thể là 發作 fā zuò.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.