Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 力图

力图

lì tú
Âm Hán-Việt: lực đồ
HSK 3.0 cấp 6
cố gắng, nỗ lực
to try hard to

Ví dụ câu

他力图学好中文。

Tā lì tú xué hǎo zhōngwén.

Anh ấy cố gắng học giỏi tiếng Trung.

He strives to learn Chinese well.

Cách dùng từ này

"力图" (cố hết sức, ra sức tìm cách) là động từ văn viết, luôn đứng trước một động từ khác: "力图 学好 中文", "力图 改变 现状". Gần nghĩa "力争" (cố giành lấy), nhưng "力图" nhấn vào ý định, sự cố gắng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

力图 viết sang phồn thể là 力圖 lì tú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →